ĐẠI LÝ FORD TIÊU CHUẨN TOÀN CẦU:
  • BÁN XE FORD GIÁ TỐT
  • THÔNG TIN HƯỚNG DẪN ĐẦY ĐỦ
  • HƠN 6000 KHÁCH HÀNG ĐÃ MUA XE

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Trả GópTrả Thẳng

ƯỚC TÍNH TRẢ GÓP

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Đại lý bán xe mới CITY FORD
Giá xe FORD TOURNEO 2.0L Ecoboost Titanium
1.069.000.000 đ

Đại lý CITY FORD xin Kính chào Quý Khách

Đang ưu đãi
đ

Thời gian xét duyệt:

Hạn mức vay:

1 ngày

90% giá trị xe

Thời gian vay:

Lãi suất:

8 năm

7.9%/ 1 năm

CITY FORDHotline: 090 993 6163

218 QL13, Hiệp Bình Chánh, Thủ Đức, HCM

Tặng Gói Tiền Mặt Lên Đến 59tr Ghế da xoay 360, Cửa Điện, Fim 3M, sàn gỗ, BHVC, Trần 5D!

Xe đủ màu, giao ngay trong ngày..

Hãy liên hệ ngay Mr Toàn 090.993.616

THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD TOURNEO 2.0L ECOBOOST

Hệ thống phanh / Brake system

    • Bánh xe / Wheel : Vành (mâm) đúc hợp kim 16″ / 16″ Alloy

    • Cỡ lốp / Tire Size : 215/65 R16

    • Phanh trước và sau / Brakes: Front and Rear : Đĩa / Disc

Hệ thống treo / Suspension system

    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / Air Suspension, dual cylinder pneumatic hydraulic shock absorbers, w / anti-roll bar

    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : McPherson, Lò xo trụ ,thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / McPherson, coil springs & dual cylinder pneumatic hydraulic shock absorbers, w / anti-roll bar

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2,933

    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4,976 x 2,095 x 1,990

    • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 L

Trang thiết bị an toàn / Safety features

    • Gương chiếu hậu chống chói tự động / Auto-dimming Rear View Mirror : Có / With

    • Hệ thống camera lùi / Rear view camera : Có / With

    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With

    • Hệ thống chống bó cứng phanh / Anti-lock Braking System (ABS) : Có / With

    • Hệ thống chống trộm / Electronic Passive Anti-theft System : Có / With

    • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Mitigation : Có / With

    • Hệ thống kiểm soát chống trượt / Traction control : Có / With

    • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / Electronic Brakeforce Distribution System (EBD) : Có / With

    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill-Launch Assist (HLA) : Có / With

    • Hỗ trợ đỗ xe Sau / Rear Parking Aid : Có / With

    • Hỗ trợ đỗ xe trước / Front Parking Aid : Có / With

    • Túi khí bên cho hành khách trước / Side Airbags : Có / With

    • Túi khí Rèm / Curtain Airbags : Có / With

    • Túi khí đôi phía trưóc / Front Dual Airbags : Có / With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

    • Ghế lái / Driver Seats : Điều chỉnh điện 10 hướng / 10-way Power Driver

    • Hàng ghế thứ 2 : Tựa tay, có ngả lưng ghế, chức năng điều chỉnh trượt về phía trước sau / Armrest, recline, Sliding

    • Hàng ghế thứ 3 : Gập 60 / 40 tích hợp khả năng lật (cuộn) về phía trước / Fold & Tip / Tumble

    • Hệ thống loa / Speakers : 6

    • Kết nối Bluetooth / Bluetooth Connectivity : Có / With

    • Kết nối USB / USB Connectivity : Có / With

    • Khóa cửa điện điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With

    • Màn hình giải trí / Display of system : Màn hình màu TFT cảm ứng 7″ với MP3, MP4 / 7″ touch screen TFT, MP3, MP4 player

    • Nguồn điện hỗ trợ / Auxiliary Power Point 220V / 150W : Có / With

    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da / Leather

    • Vô lăng điều chỉnh 4 hướng : Có / With

    • Đài AM / FM / AM / FM Radio : Có / With

    • Điều hòa nhiệt độ / Airconditioning : Tự động 2 vùng khí hậu độc lập trước sau với hệ thống cửa gió đến từng vị trí ngồi / EATC for front and rear

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

    • Bậc lên xuống / Side step : Có / With

    • Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Slide Tilt Sunroof : Có / With

    • Cụm đèn phía trước / Headlamp : Đèn Halogen tích hợp thấu kính projector với dải đèn LED / Halogen projector with LED Strip Light

    • Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện / power adjust, power fold, heat mirror : Có / With

    • Kính tối mầu / Privacy Glass : Có / With

    • Đèn sương mù / Front Fog Lamps : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

    • Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) : 203 (147) @ 5500

    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1,997

    • Hệ thống ga tự đông / Cruise Control : Có / With

    • Hệ thống lái / Steering : Trợ lực lái thủy lực / Hydraulic Power Steering

    • Hộp số / Transmission : Tự động 6 cấp tích hợp chế độ số tay / 6-speed AT

    • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 300 @ 3000

    • Động cơ / Engine Type : Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van / 2.0L 16 valve EcoBoost

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI NGAY

GIẢM GIÁ FORD TOURNEO 2.0L Ecoboost Titanium NHIỀU HƠN: đ

Thời gian ưu đãi còn

NHANH TAY LÊN!

Quý khách có muốn tính giá trả góp Quý khách có muốn tính giá lăn bánh

Kết Nối Với Chúng Tôi